mental lexicon

mental lexicon

A student accesses her mental lexicon to recall a vocabulary word.

Định nghĩa

Danh từ: Từ điển tinh thần (mental lexicon) kho từ vựng tổ chức trong tâm trí của một người sử dụng ngôn ngữ. không chỉ danh sách các từ còn bao gồm thông tin về cách phát âm, nghĩa, cách dùng, mối quan hệ giữa các từ. Nói cách khác, đây "từ điển" nội bộ mỗi người dùng để lưu trữ truy xuất kiến thức về ngôn ngữ của mình.

dụ sử dụng
  • (Khi bạn nghe từ "chó," từ điển tinh thần của bạn ngay lập tức kích hoạt các từ liên quan như "sủa," "thú cưng," "động vật.")
  • (Từ điển tinh thần của một đứa trẻ phát triển nhanh chóng khi chúng học từ mới mỗi ngày.)
  • (Những người song ngữ một từ điển tinh thần chứa các từ từ hai ngôn ngữ, thường được kết nối với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tổ chức của từ điển tinh thần: Từ điển tinh thần không được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái dựa trên mạng lưới ngữ nghĩa âm vị. dụ, các từ có nghĩa tương tự (như "vui" "hạnh phúc") hoặc âm thanh giống nhau (như "cat" "hat") thường được lưu trữ gần nhau.
  • Truy xuất từ vựng: Khi bạn muốn nói một từ, não bộ sẽ tìm kiếm trong từ điển tinh thần chọn từ phù hợp nhất. Quá trình này diễn ra rất nhanh, thường trong vòng vài mili giây.
  • Rối loạn từ điển tinh thần: Trong các trường hợp như mất ngôn ngữ (aphasia), từ điển tinh thần có thể bị tổn thương, dẫn đến khó khăn trong việc tìm từ hoặc hiểu từ.
Biến thể từ gần giống
  • Từ vựng tinh thần (mental vocabulary): Một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh từ vựng.
  • Kho từ vựng nội tại (internal lexicon): Tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học ngôn ngữ.
  • Lexical access (truy xuất từ vựng): Quá trình tìm kiếm sử dụng từ từ từ điển tinh thần.
Từ đồng nghĩa
  • Từ điển tâm trí (mind dictionary): Cách diễn đạt thông thường hơn.
  • Kho từ vựng cá nhân (personal word store): Nhấn mạnh tính cá nhân hóa của từ điển tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Truy xuất từ (retrieve words): Hành động lấy từ từ từ điển tinh thần.
    • It took her a moment to retrieve the right word from her mental lexicon. ( ấy mất một lúc để truy xuất từ đúng từ từ điển tinh thần của mình.)
  • Kích hoạt từ (activate words): Quá trình từ điển tinh thần đưa các từ liên quan vào trạng thái sẵn sàng.
    • Hearing the word "rain" activates words like "umbrella" and "wet" in your mental lexicon. (Nghe từ "mưa" kích hoạt các từ như "ô" "ướt" trong từ điển tinh thần của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • một từ điển tinh thần phong phú (have a rich mental lexicon): Chỉ người vốn từ vựng lớn khả năng sử dụng từ linh hoạt.
    • As a writer, she has a rich mental lexicon that allows her to choose the perfect word for every situation. ( một nhà văn, ấy một từ điển tinh thần phong phú cho phép chọn từ hoàn hảo cho mọi tình huống.)